Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ferritinemic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến hoặc mắc bệnh ferritin máu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to, or having ferritinemia
Họ từ
(word family)
cùng gốc
ferritinemic
normo
ferritinemic
Liên quan đến Normoferritin máu
tính từ
hyper
ferritinemic
Bệnh ferritin huyết nặng
tính từ
AI
1
Liên quan đến hoặc mắc bệnh ferritin máu
1
Liên quan đến hoặc mắc bệnh ferritin máu
1
Liên quan đến hoặc mắc bệnh ferritin máu