Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ferripyoverdine
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phức hợp được hình thành từ siderophore pyoverdine và sắt sắt
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The complex formed from the siderophore pyoverdine and ferric iron
Nguồn gốc
(etymology)
ferri-
+
pyoverdine
AI
1
Phức hợp được hình thành từ siderophore pyoverdine và sắt sắt
1
Phức hợp được hình thành từ siderophore pyoverdine và sắt sắt
1
Phức hợp được hình thành từ siderophore pyoverdine và sắt sắt