Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
ferricrete
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tập đoàn bê tông chứa sắt
danh từ
A ferruginous concrete conglomerate
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ferricrete
Dạng gốc
(base form)
ferricrete
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Tập đoàn bê tông chứa sắt
1
Tập đoàn bê tông chứa sắt
1
Tập đoàn bê tông chứa sắt