Dịch

feracity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự màu mdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being feracious, or fruitful.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Latinhferācitās

AI