Dịch

fenglin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với tower karstdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of tower karst.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fenglinDạng gốc (base form)
  2. fenglinsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI