Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fenfluramine-phentermine
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với fen-phen
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of fen-phen.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fen-phen
AI
1
Đồng nghĩa với fen-phen
1
Đồng nghĩa với fen-phen
1
Đồng nghĩa với fen-phen