Dịch

fenced

B2tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có rào bao quanh, được rào kíntính từSurrounded by a fence; enclosed.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fencedDạng gốc (base form)
  2. more fencedSo sánh hơn (comparative)
  3. most fencedSo sánh nhất (superlative)

Cụm động từ (phrasal verb)

Ví dụ

  • .Họ rào một khu vực lại để đỗ xe.
  • .Ngôi nhà được rào xung quanh.
  • Tobias's .Sân sau nhà Tobias được rào kín.

AI