fenced
B2tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có rào bao quanh, được rào kíntính từSurrounded by a fence; enclosed.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fencedDạng gốc (base form)
- more fencedSo sánh hơn (comparative)
- most fencedSo sánh nhất (superlative)
Cụm động từ (phrasal verb)
Họ từ (word family)
cùng gốc fencedVí dụ
- .Họ rào một khu vực lại để đỗ xe.
- .Ngôi nhà được rào xung quanh.
- Tobias's .Sân sau nhà Tobias được rào kín.