Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
femtocaching
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Việc sử dụng femtocaches
danh từ
The use of femtocaches
Nguồn gốc
(etymology)
femto-
+
caching
AI
1
Việc sử dụng femtocaches
1
Việc sử dụng femtocaches
1
Việc sử dụng femtocaches