Dịch

femsplaining

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Lời giải thích về các khái niệm nữ quyền, thường dành cho một người đàn ông một cách trịch thượng và thô lỗdanh từkhông đếm được (uncountable)The explanation of feminist concepts, often to a man in a condescending and rude manner.
  2. Lời giải thích của người phụ nữ cho người đàn ông về những chủ đề mà người phụ nữ cho rằng người đàn ông không biết. Thường có tính chất hạ mìnhdanh từAn explanation by a woman to a man about topics that the woman assumes the man doesn't know. Often condescending in nature.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • Harmony's . , .
  • , , .
  • , .

AI