Dịch

feminity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Nữ tính, đàn bàdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of femininity.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. feminityDạng gốc (base form)
  2. feminitiesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạifemynyte
  2. từ tiếng Pháp trung đạifeminite

AI