feminity
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Nữ tính, đàn bàdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of femininity.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- feminityDạng gốc (base form)
- feminitiesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạifemynyte
- từ tiếng Pháp trung đạifeminite