Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
feministics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa nữ quyền
danh từ
không đếm được
(uncountable)
feminism
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
feminismo
Chủ nghĩa nữ quyền
AI
1
Chủ nghĩa nữ quyền
1
Chủ nghĩa nữ quyền
1
Chủ nghĩa nữ quyền