Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
femineity
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Điều kiện là nữ tính; nữ tính
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being feminine; femininity
AI
1
Điều kiện là nữ tính
1
Điều kiện là nữ tính
1
Điều kiện là nữ tính