felting
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sản xuất nỉ từ lendanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The production of felt from wool.
- Sợi len bị rối (chẳng hạn như khi giặt quần áo ở nhiệt độ quá cao)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The tangling of woolen fibres (such as when an article of clothing is washed at too high a temperature)
- Sở thích làm đồ vật, chẳng hạn như đồ chơi mềm, từ nỉdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The hobby of making objects, such as soft toys, from felt.
- Vật liệu nỉ hoặc vật liệu tương tự, thường được tẩm vật liệu chịu nước, hoặc ứng dụng vật liệu đó, thường là trên mái nhàdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Felt or similar material, usually impregnated with a water-resistant material, or the application of such material, usually to a roof.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- feltingDạng gốc (base form)
- feltingsSố nhiều (plural)