Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
felstone
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Fenzit
danh từ
Felsite.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
felstone
Dạng gốc
(base form)
felstone
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Đức
Feldstein
AI
1
Fenzit
1
Fenzit
1
Fenzit