fellmongery
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc buôn bán của một người bạn đồng hànhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The trade of a fellmonger.
- Nơi làm việc của một người bạn đồng hànhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A fellmonger's place of work.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fellmongeryDạng gốc (base form)
- fellmongeriesSố nhiều (plural)