Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
felicitousness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trạng thái hoặc điều kiện hạnh phúc
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or condition of being felicitous.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
felicitousness
felicitous
Thích hợp
tính từ
felicit
y
Hạnh phúc tột độ
danh từ
felicitous
ly
Thích hợp, khéo léo, tài tình
trạng từ
infelicitous
Bất hạnh hay bất hạnh
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
felicitous
+
-ness
AI
1
Trạng thái hoặc điều kiện hạnh phúc
1
Trạng thái hoặc điều kiện hạnh phúc
1
Trạng thái hoặc điều kiện hạnh phúc