Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
feebless
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự yếu đuối; bệnh tật
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Feebleness; weakness, infirmity.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Pháp cổ
feblesce
AI
1
Sự yếu đuối
1
Sự yếu đuối
1
Sự yếu đuối