Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
feeble-brained
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đầu óc yếu đuối, đần độn
tính từ
Feeble-minded, harebrained.
AI
1
Đầu óc yếu đuối
1
Đầu óc yếu đuối
1
Đầu óc yếu đuối