Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fecolith
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phân bị vôi hóa
danh từ
A calcified fecal deposit.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fecolith
Dạng gốc
(base form)
fecolith
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Phân bị vôi hóa
1
Phân bị vôi hóa
1
Phân bị vôi hóa