Dịch

febrifuge

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuốc hạ nhiệt, thuốc sốtdanh từSynonym of antipyretic (“a fever-reducing medication”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. febrifugeDạng gốc (base form)
  2. febrifugesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápfébrifuge
  2. từ tiếng Latinhfebrifugus

Cùng gốc (doublet)feverfew

Ví dụ

  • , , ! ...
  • , , , fever-bound .

AI