febrifuge
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thuốc hạ nhiệt, thuốc sốtdanh từSynonym of antipyretic (“a fever-reducing medication”).
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- febrifugeDạng gốc (base form)
- febrifugesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápfébrifuge
- từ tiếng Latinhfebrifugus
Cùng gốc (doublet)feverfew
Ví dụ
- , , ! ...
- , , , fever-bound .