Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
featurefulness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính chất đầy đủ các tính năng (thường được sử dụng trong phần mềm máy tính)
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The property of being full of features (often used of computer software).
Nguồn gốc
(etymology)
featureful
+
-ness
AI
1
Tính chất đầy đủ các tính năng (thường được sử dụng trong phần mềm máy tính)
1
Tính chất đầy đủ các tính năng (thường được sử dụng trong phần mềm máy tính)
1
Tính chất đầy đủ các tính năng (thường được sử dụng trong phần mềm máy tính)