fd
B1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- (Internet, nhắn tin) Dạng viết tắt của frienddanh từAbbreviation of friend.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fdDạng gốc (base form)
- fdsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| FD&Cdanh từ riêng | danh từ riêng | Viết tắt của Federal Food: Đạo luật về Thuốc và Mỹ phẩm |
| FD&C Red No. 3danh từ | danh từ | Chất phụ gia màu có thành phần chủ yếu là erythrosine |
| FD&C Red No. 40danh từ | danh từ | Chất phụ gia tạo màu có thành phần chủ yếu là Allura Red AC |
| FD&C Yellow No. 5danh từ | danh từ | Chất phụ gia màu có thành phần chủ yếu là tartrazine |