fb
B1danh từ (noun)động từ (verb)
Nghĩa chính
- Viết tắt của footballdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of football.
- Viết tắt của femboydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of femboy.
- Viết tắt của follow backđộng từAbbreviation of follow back.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fb account | Tài khoản facebook | |
| fb friend | Bạn bè trên facebook | |
| fb group | Nhóm facebook | |
| fb page | Trang facebook | |
| fb post | Bài đăng facebook |