Dịch

fb

B1danh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Viết tắt của footballdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of football.
  2. Viết tắt của femboydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Abbreviation of femboy.
  3. Viết tắt của follow backđộng từAbbreviation of follow back.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fbNguyên thể (infinitive)
  2. fbsSố nhiều (plural)
  3. fbedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. fbingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

fb accountTài khoản facebook
fb friendBạn bè trên facebook
fb groupNhóm facebook
fb pageTrang facebook
fb postBài đăng facebook

AI