Dịch
Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.
Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.
faulkner
C1danh từ (noun)
Dạng gốc:falconerNgười huấn luyện chim săn
Nghĩa chính
- Dạng cổ của falconerdanh từObsolete form of falconer.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- faulknerDạng gốc (base form)
- faulknersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Faulkner Countydanh từ riêng | danh từ riêng | Một trong 75 quận ở Arkansas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Conway |
Họ từ (word family)
cùng gốc falconerVí dụ
- .Giảng viên nói chung về văn học Mỹ và cụ thể về nhà văn Faulkner.