Dịch

Từ này chưa có bố cục Bản đồ nghĩa, đang hiện Cổ điển.

Từ này chưa có bố cục Toàn cảnh, đang hiện Cổ điển.

faulkner

C1danh từ (noun)

Dạng gốc:falconerNgười huấn luyện chim săn

Nghĩa chính

  1. Dạng cổ của falconerdanh từObsolete form of falconer.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. faulknerDạng gốc (base form)
  2. faulknersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Faulkner Countydanh từ riêngMột trong 75 quận ở Arkansas, Hoa Kỳ. Quận lỵ: Conway

Họ từ (word family)

cùng gốc falconer

Ví dụ

  • .Giảng viên nói chung về văn học Mỹ và cụ thể về nhà văn Faulkner.

AI