Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
faucetry
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vòi nói chung
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Faucets generally.
Nguồn gốc
(etymology)
faucet
+
-ry
Ví dụ
The
clients
can
truly
create
their
own
designs
.
All
faucetry
can
be
custom
positioned
on
bathtubs
and
in
showers
.
AI
1
Vòi nói chung
1
Vòi nói chung
1
Vòi nói chung