Dịch

fatu-liva

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loài chim hư cấu được phát minh ra như một trò lừa bịp vào những năm 1920, được cho là đẻ những quả trứng có đốm hình khối giống như xúc xắcdanh từA fictional bird invented as a hoax in the 1920s, said to lay cubical spotted eggs resembling dice.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fatu-livaDạng gốc (base form)
  2. fatu-livasSố nhiều (plural)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI