Dịch

fathomage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Số tiền được trả cho người khai thác dựa trên số lượng vật liệu đã làm việcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The amount of money paid to a miner based on fathoms of material worked.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fathomageDạng gốc (base form)
  2. fathomagesSố nhiều (plural)

AI