Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
fastgrowing
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Tăng trưởng nhanh chóng
tính từ
Growing rapidly
Ví dụ
So
,
you
want
to
get
in
on
this
fastgrowing
opportunity
for
spiritual
enlightenment
and
quick
bucks
?
AI
1
Tăng trưởng nhanh chóng
1
Tăng trưởng nhanh chóng
1
Tăng trưởng nhanh chóng