Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fascist Germany
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Nazi Germany
danh từ riêng
Synonym of Nazi Germany.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Nazi Germany
AI
1
Đồng nghĩa với Nazi Germany
1
Đồng nghĩa với Nazi Germany
1
Đồng nghĩa với Nazi Germany