Dịch

fas

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viền, mép, tua ruadanh từA border or fringe.
  2. Thứ bỏ đi, vật vô giá trịdanh từA thing represented as being worthless.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fasDạng gốc (base form)
  2. fasesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

fas est et ab hoste docericụm từNgười ta nên cởi mở đón nhận những bài học từ người khác, thậm chí từ kẻ thù của mình

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạifas
  2. từ tiếng Anh cổfæs

Ví dụ

  • Không đáng một xu

AI