fas
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viền, mép, tua ruadanh từA border or fringe.
- Thứ bỏ đi, vật vô giá trịdanh từA thing represented as being worthless.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- fasDạng gốc (base form)
- fasesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fas est et ab hoste docericụm từ | cụm từ | Người ta nên cởi mở đón nhận những bài học từ người khác, thậm chí từ kẻ thù của mình |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạifas
- từ tiếng Anh cổfæs
Ví dụ
- Không đáng một xu