Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fartlekking
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Kỹ thuật fartlek trong luyện tập thể thao
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The fartlek technique in athletic training.
AI
1
Kỹ thuật fartlek trong luyện tập thể thao
1
Kỹ thuật fartlek trong luyện tập thể thao
1
Kỹ thuật fartlek trong luyện tập thể thao