Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
farthingland
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đơn vị đo đất cũ của Scotland
danh từ
An old Scots unit of measure of land.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
farthingland
Dạng gốc
(base form)
farthingland
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Đơn vị đo đất cũ của Scotland
1
Đơn vị đo đất cũ của Scotland
1
Đơn vị đo đất cũ của Scotland