Dịch

farthing dip

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Miếng bánh mì nhúng mỡ nóng được bán bởi những người bán thịt lợndanh từA piece of bread dipped in hot fat and sold by pork butchers.
  2. Ngọn nếndanh từA candle.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. farthing dipDạng gốc (base form)
  2. farthing dipsSố nhiều (plural)

AI