farthing dip
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Miếng bánh mì nhúng mỡ nóng được bán bởi những người bán thịt lợndanh từA piece of bread dipped in hot fat and sold by pork butchers.
- Ngọn nếndanh từA candle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- farthing dipDạng gốc (base form)
- farthing dipsSố nhiều (plural)