Dịch

fartbag

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Bộ quần áo liền thân dùng khi trượt tuyếtdanh từA onesie used in skiing.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fartbagDạng gốc (base form)
  2. fartbagsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Thuật ngữ lạm dụng
  1. Thuật ngữ lạm dụng, chủ yếu đối với người giàA term of abuse, predominantly towards old people.

Ví dụ

  • , .

AI