Dịch

farsing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc đưa các diễn giải bằng tiếng địa phương vào phụng vụ bằng tiếng Latinhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The insertion of vernacular paraphrases into a Latin liturgy.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. farsingDạng gốc (base form)
  2. farsingsSố nhiều (plural)

AI