farsing
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Việc đưa các diễn giải bằng tiếng địa phương vào phụng vụ bằng tiếng Latinhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The insertion of vernacular paraphrases into a Latin liturgy.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- farsingDạng gốc (base form)
- farsingsSố nhiều (plural)