Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
farseeingness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phẩm chất của khả năng nhìn xa trông rộng
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality of being farseeing.
Nguồn gốc
(etymology)
farseeing
+
-ness
AI
1
Phẩm chất của khả năng nhìn xa trông rộng
1
Phẩm chất của khả năng nhìn xa trông rộng
1
Phẩm chất của khả năng nhìn xa trông rộng