Dịch

farmman

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người đàn ông làm việc ở trang trạidanh từA man who works on a farm.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. farmmanDạng gốc (base form)
  2. farmmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • . .
  • , "" ; , () .

AI