farmman
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người đàn ông làm việc ở trang trạidanh từA man who works on a farm.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- farmmanDạng gốc (base form)
- farmmen (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- . .
- , "" ; , () .