Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
farcinous
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến farcy
tính từ
Relating to farcy
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
farcinous
Dạng gốc
(base form)
more farcinous
So sánh hơn
(comparative)
most farcinous
So sánh nhất
(superlative)
AI
1
Liên quan đến farcy
1
Liên quan đến farcy
1
Liên quan đến farcy