Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
faradizer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thiết bị thực hiện faradization
danh từ
A device that performs faradization.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
faradizer
Dạng gốc
(base form)
faradizer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
faradize
+
-er
AI
1
Thiết bị thực hiện faradization
1
Thiết bị thực hiện faradization
1
Thiết bị thực hiện faradization