Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
faradaically
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách xa vời
trạng từ
In a faradaic manner.
Nguồn gốc
(etymology)
faradaic
+
-ally
AI
1
Một cách xa vời
1
Một cách xa vời
1
Một cách xa vời