Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
fapstronaut
danh từ
(noun)
US
nguồn
Nghĩa chính
1
Người kiêng thủ dâm
danh từ
A person who abstains from masturbation.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fapstronaut
Dạng gốc
(base form)
fapstronaut
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
fap
+
astronaut
Ví dụ
“
Some
Fapstronauts
are
here
to
improve
their
interpersonal
relationships
,
whether
it
be
for
a
marriage
,
a
relationship
,
or
single
life
,”
Rhodes
said
.
AI
1
Người kiêng thủ dâm
1
Người kiêng thủ dâm
1
Người kiêng thủ dâm