fao
C1giới từ (preposition)
Nghĩa chính
- Gửi cho, chú ýgiới từAbbreviation of for the attention of; used on an address or label, specifies an individual to whom the document should be delivered, usually put on when the address is of an organisation.
Ví dụ
- " " , () , — .Cái gọi là "sức kéo động vật" không phải là truyền thống của người Congo, nhưng Tổ chức Lương thực và Nông nghiệp Liên Hợp Quốc (FAO) cho biết ở những nơi đường xá xấu, nó có thể gánh nặng bớt cho người dân — đặc biệt là phụ nữ.
- " " 130 , , , .FAO cho biết "lịch mùa vụ" dựa trên web cung cấp các mẹo về thời điểm và địa điểm trồng hơn 130 loại cây trồng, bao gồm đậu, củ cải đường, lúa mì và dưa hấu.
- , , .FAO cho biết nông lâm kết hợp là nguồn cung cấp hàng hóa địa phương quan trọng, chẳng hạn như gỗ và trái cây, và thức ăn chăn nuôi.