Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fantastry
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Một cái gì đó kỳ ảo
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
Something fantastical.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fantastry
Dạng gốc
(base form)
fantastr
ies
Số nhiều
(plural)
AI
1
Một cái gì đó kỳ ảo
1
Một cái gì đó kỳ ảo
1
Một cái gì đó kỳ ảo