fanouropita
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Loại bánh ngọt làm từ dầu của Hy Lạp, theo truyền thống Mùa Chay và được phục vụ vào ngày lễ Thánh Phanourios vào ngày 27 tháng 8, không chứa bơ hoặc trứng để có thể ăn vào những ngày ăn chay thánhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A Greek oil-based sweet cake, traditionally Lenten and served on Saint Phanourios’ feast day on August 27, not containing any butter or eggs so that it can be eaten on holy fasting days.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- fanouropitaDạng gốc (base form)
- fanouropitasSố nhiều (plural)
- fanouropites (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- , Rena . […] , , , , 7 .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hy Lạpφανουρόπιταfanourópita