Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fan-veined
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với fan-nerved
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Synonym of fan-nerved.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fan-nerved
AI
1
Đồng nghĩa với fan-nerved
1
Đồng nghĩa với fan-nerved
1
Đồng nghĩa với fan-nerved