Dịch

fan tracery

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Những đường gân nổi lên từ một đầu hoặc một tay đỡ và phân kỳ như những nếp gấp của chiếc quạt trên bề mặt của mái vòmdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Tracery rising from a capital or a corbel, and diverging like the folds of a fan over the surface of a vault.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fan traceryDạng gốc (base form)
  2. fan traceriesSố nhiều (plural)

AI