Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
family unit
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đơn vị gia đình
danh từ
A unit of people consisting of family members, distant or immediate.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
family unit
Dạng gốc
(base form)
family unit
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
he
wanted
to
have
a
good
job
before
starting
a
family
AI
1
Đơn vị gia đình
1
Đơn vị gia đình
1
Đơn vị gia đình