family annihilator
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người giết nhiều thành viên trong gia đình hạt nhân của chính họ trong một vụ giết người (còn được gọi là vụ giết người); thường trước khi tự sátdanh từA person who kills multiple members of their own nuclear family in a killing spree (also known as a familicide); often before committing suicide.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- family annihilatorDạng gốc (base form)
- family annihilatorsSố nhiều (plural)