Dịch

family annihilator

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người giết nhiều thành viên trong gia đình hạt nhân của chính họ trong một vụ giết người (còn được gọi là vụ giết người); thường trước khi tự sátdanh từA person who kills multiple members of their own nuclear family in a killing spree (also known as a familicide); often before committing suicide.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. family annihilatorDạng gốc (base form)
  2. family annihilatorsSố nhiều (plural)

AI