Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
false nutmeg
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với African nutmeg
danh từ
Synonym of African nutmeg (“Pycnanthus angolensis”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
African nutmeg
AI
1
Đồng nghĩa với African nutmeg
1
Đồng nghĩa với African nutmeg
1
Đồng nghĩa với African nutmeg