Dịch

fallscape

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khung cảnh mùa thudanh từAn autumn landscape.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fallscapeDạng gốc (base form)
  2. fallscapesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .

AI